Giá Thép Tấm Hôm Nay

Cán nóng · Cán nguội · Mạ kẽm · Thép tấm đen — Cập nhật liên tục

Thép tấm cán nguội DC01

18.200

VNĐ / kg

▼ -200 (-1,09%)

Thép tấm mạ kẽm DX51D

22.500

VNĐ / kg

▼ -200 (-0,88%)

Cập nhật lúc:

Nguồn gốc rõ ràng Hòa Phát, Formosa, Tisco, Việt Ý
Giá cạnh tranh Giá thị trường, cập nhật hằng ngày
Cập nhật tức thì Dữ liệu realtime theo thị trường
Hỗ trợ 24/7 Tư vấn chọn loại thép tấm phù hợp

Bảng Giá Thép Tấm Hôm Nay

Loại thép tấm Quy cách Xuất xứ Giá (VNĐ/kg) Giá (VNĐ/tấn)
THÉP TẤM CÁN NÓNG (HOT ROLLED)
Thép tấm CT3 cán nóng Dày 1–25mm, khổ 1200–2000mm Hòa Phát / Formosa 16.500 16.500.000
Thép tấm SS400 cán nóng Dày 2–50mm, khổ 1500–2000mm Posco / Nippon 16.800 16.800.000
Thép tấm A36 cán nóng Dày 5–100mm, khổ 1500–2000mm Tisco / Baosteel 17.200 17.200.000
Thép tấm S355 cán nóng Dày 6–80mm, khổ 1500–2500mm ThyssenKrupp 18.500 18.500.000
THÉP TẤM CÁN NGUỘI (COLD ROLLED)
Thép tấm DC01 cán nguội Dày 0.4–3mm, khổ 1000–1500mm Hòa Phát / Posco 18.200 18.200.000
Thép tấm SPCC cán nguội Dày 0.3–3.2mm, khổ 1000–1500mm Nippon / JFE 18.500 18.500.000
Thép tấm DC04 cán nguội Dày 0.6–2.5mm, khổ 1000–1500mm Posco / Hyundai 19.800 19.800.000
THÉP TẤM MẠ KẼM (GALVANIZED)
Thép tấm mạ kẽm DX51D Dày 0.3–3mm, khổ 1000–1500mm Tôn Hoa Sen / NS Bluescope 22.500 22.500.000
Thép tấm mạ kẽm SGCC Dày 0.27–2.3mm, khổ 1219mm Posco / JFE 23.000 23.000.000
Thép tấm mạ kẽm DX53D Dày 0.5–2mm, khổ 1000–1250mm Nippon / NSSMC 24.500 24.500.000
THÉP TẤM ĐEN / THÉP TẤM KHÁC
Thép tấm đen (tấm đen cuộn) Dày 1.5–6mm, cuộn Việt Ý / Tisco 15.800 15.800.000
Thép tấm chống mài mòn AR400 Dày 6–80mm, khổ 1500–2000mm SSAB / Hardox 38.000 38.000.000
Thép tấm chịu nhiệt P265GH Dày 5–80mm, khổ 1500–3000mm ArcelorMittal 29.500 29.500.000

* Giá thép tấm trên là giá tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ hotline để được báo giá chính xác theo từng đơn hàng.

Biểu Đồ Giá Thép Tấm CT3

Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Thép Tấm

Giá thép cuộn thế giới

Giá thép HRC/CRC trên sàn giao dịch London, Shanghai ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm trong nước.

Tỷ giá USD/VNĐ

Việt Nam nhập khẩu phần lớn thép tấm từ Nhật, Hàn, Trung Quốc nên tỷ giá biến động ảnh hưởng đến giá bán.

Nhu cầu xây dựng & công nghiệp

Mùa cao điểm xây dựng (Q2–Q3) làm tăng nhu cầu thép tấm dẫn đến giá leo thang.

Chính sách thuế nhập khẩu

Thuế CBPG (chống bán phá giá) áp lên thép nhập khẩu từ Trung Quốc ảnh hưởng đến nguồn cung và giá thành.

Thép Tấm Là Gì?

Thép tấm (steel plate / steel sheet) là sản phẩm thép dạng tấm phẳng được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, có bề dày từ 0,3 mm đến hơn 100 mm. Đây là vật liệu công nghiệp thiết yếu trong xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất thiết bị và kết cấu kim loại.

Phân Loại Thép Tấm Phổ Biến

Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Plate)

Thép tấm cán nóng được sản xuất ở nhiệt độ trên 900°C, bề mặt có vảy oxit đặc trưng màu xám đen. Độ dày phổ biến từ 1–100 mm, khổ 1200–2500 mm. Các mác thép thông dụng: CT3, SS400, A36, S235JR, S355.

  • Ứng dụng: kết cấu thép, cầu đường, vỏ tàu, bồn chứa, khung máy móc.
  • Ưu điểm: giá thành thấp, độ dày đa dạng, dễ hàn và gia công.

Thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel Sheet)

Thép tấm cán nguội được cán tiếp từ HRC ở nhiệt độ phòng, bề mặt mịn, độ dày chính xác cao (0,3–3,2 mm). Mác thép phổ biến: DC01, DC04, SPCC, SPCD.

  • Ứng dụng: vỏ xe hơi, tủ điện, đồ gia dụng, linh kiện điện tử.
  • Ưu điểm: bề mặt đẹp, dung sai kích thước nhỏ, phù hợp dập và uốn.

Thép tấm mạ kẽm (Galvanized Steel Sheet)

Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng (GI) hoặc điện phân (EG) có lớp kẽm bảo vệ chống gỉ sét hiệu quả. Mác phổ biến: DX51D+Z, SGCC, G550.

  • Ứng dụng: tôn lợp, vỏ bao bì, kết cấu ngoài trời, ống thoát nước.
  • Ưu điểm: khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao trong môi trường ẩm.

Cách Đọc Giá Thép Tấm

Giá thép tấm tại Việt Nam thường được niêm yết theo 2 đơn vị:

  1. VNĐ/kg — thường dùng cho đơn hàng nhỏ lẻ, cắt theo yêu cầu.
  2. VNĐ/tấn — thường dùng cho đơn hàng sỉ, nhập kho, công trình lớn.

Lưu ý: giá trên chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể dao động theo từng nhà phân phối, chủng loại thép và khối lượng đặt hàng.

Tiêu Chuẩn Thép Tấm Phổ Biến

CT3 / GOST Tiêu chuẩn Nga/Việt Nam — thép kết cấu phổ thông
SS400 / JIS Tiêu chuẩn Nhật Bản — thép kết cấu thông dụng
A36 / ASTM Tiêu chuẩn Mỹ — tương đương SS400, phổ biến xuất khẩu
S235 / S355 EN Tiêu chuẩn châu Âu — dùng trong xây dựng và máy móc

Cần Báo Giá Thép Tấm?

Liên hệ ngay để nhận báo giá thép tấm tốt nhất, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ cắt theo yêu cầu.